das
Fotoshooting
B1//fotoˌʃuːtɪŋ//
buổi chụp ảnh
photo shoot
- Plural
- Fotoshootings
- Category
- fotografie-kunst
Example sentences
- Das Fotoshooting dauerte drei Stunden. — Buổi chụp ảnh kéo dài ba giờ.
- Für das Magazin gab es ein großes Fotoshooting. — Có một buổi chụp ảnh lớn cho tạp chí.
Tips
- Englisch, Neutrum.