der
Früchtetee
B1//ˈfʁʏçtəˌteː//
trà trái cây
fruit tea
- Plural
- Früchtetees
- Category
- getraenke-bar
Example sentences
- Früchtetee schmeckt süß und erfrischend. — Trà trái cây có vị ngọt và sảng khoái.
- Im Winter trinkt man gerne warmen Früchtetee. — Vào mùa đông, người ta thích uống trà trái cây nóng.
Tips
- Frucht + Tee → der Tee.