führe
B1//ˈfyːʁə//
dẫn dắt
would lead (subjunctive)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn ich könnte, führe ich dich nach Hause. — Nếu tôi có thể, tôi sẽ đưa bạn về nhà.
- Er sagte, er führe die Firma in die Zukunft. — Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ dẫn dắt công ty vào tương lai.
Tips
- Konjunktiv II von führen.