führe Rad
B1//fyːʁə ʁat//
lái xe đạp
would ride a bike (subjunctive)
- Category
- sport-fitness
Example sentences
- Wenn das Wetter schön wäre, führe sie Rad. — Nếu thời tiết đẹp, cô ấy sẽ đi xe đạp.
- Er sagte, er führe jeden Tag Rad. — Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi xe đạp mỗi ngày.
Tips
- Rad fahren (Konjunktiv II) → führe Rad.