füllig
B1//ˈfʏlɪç//
đầy đặn, mập mạp
plump, full-bodied
- Category
- koerper-gesundheit
Example sentences
- Eine füllige Frau saß auf der Bank. — Một người phụ nữ đẫy đà ngồi trên ghế đá.
- Der füllige Wein hatte ein starkes Aroma. — Loại rượu vang đậm đà có hương thơm mạnh mẽ.
Tips
- Fülle + -ig.