fuhr durch
B1//fuːʁ dʊʁç//
đi qua
drove through (past)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Der Zug fuhr durch den Tunnel. — Đoàn tàu chạy qua đường hầm.
- Sie fuhr durch die Stadt. — Cô ấy lái xe qua thành phố.
Tips
- durchfahren (nicht trennbar) → fuhr durch.