funktional
B1//ˌfʊŋkt͡si̯oˈnaːl//
chức năng
functional
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Ein funktionales Design ist praktisch. — Một thiết kế chức năng rất thiết thực.
- Die funktionale Anordnung der Möbel war durchdacht. — Sự sắp xếp chức năng của đồ nội thất đã được suy nghĩ thấu đáo.
Tips
- Funktion + -al.