gängig
B1//ˈɡɛŋɪç//
thường gặp, thông dụng
common, current, standard
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das ist eine gängige Praxis. — Đó là một thực tế phổ biến.
- Ein gängiges Modell ist leicht zu finden. — Một mẫu phổ biến dễ dàng tìm thấy.
Tips
- Gang + -ig.