galt
B1//ɡalt//
được coi là, có giá trị
was considered, applied (past)
- Category
- verben-praepositionen
Example sentences
- Er galt als Experte. — Anh ấy được coi là chuyên gia.
- Das Gesetz galt für alle. — Luật có hiệu lực cho tất cả.
Tips
- Präteritum von gelten.