gastlich
B1//ˈɡastlɪç//
hiếu khách
hospitable
- Category
- hotel-gastronomie
Example sentences
- Die gastliche Atmosphäre gefiel allen. — Bầu không khí hiếu khách làm hài lòng tất cả.
- Ein gastlicher Empfang erwartete die Besucher. — Một sự chào đón hiếu khách đang chờ đợi du khách.
Tips
- Gast + -lich.