gebräuchlich
B1//ɡəˈbʁɔʏ̯çlɪç//
thông dụng
common, usual
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das Wort ist heute nicht mehr gebräuchlich. — Từ này ngày nay không còn thông dụng.
- Eine gebräuchliche Redewendung ist 'Guten Appetit'. — Một thành ngữ phổ biến là 'Chúc ngon miệng'.
Tips
- Gebrauch + -lich.