die
Gebrauchtware
B1//ɡəˈbʁaʊ̯xtˌvaːʁə//
hàng hóa đã sử dụng
used goods
- Plural
- Gebrauchtwaren
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Gebrauchtware ist oft günstiger. — Hàng đã qua sử dụng thường rẻ hơn.
- Der Markt für Gebrauchtwaren wächst. — Thị trường hàng đã qua sử dụng đang phát triển.
Tips
- gebraucht + Ware.