die
Gehschule
B1//ɡeːʃʊlə//
học viện quân sự
walking school (rehabilitation)
- Plural
- Gehschulen
- Category
- medizin-vertieft
Example sentences
- Nach der Operation besuchte er eine Gehschule. — Sau ca phẫu thuật, anh ấy tham gia một lớp học đi bộ (vật lý trị liệu).
- In der Gehschule lernt man wieder richtig zu gehen. — Trong lớp học đi bộ, người ta học cách đi lại đúng cách.
Tips
- gehen + Schule.