der
Geleitzug
B1//ɡəˈlaɪ̯tˌt͡suːk//
hộ tống tàu, đoàn tàu hộ tống
convoy
- Plural
- Geleitzüge
- Category
- transport-fahrzeuge
Example sentences
- Der Geleitzug wurde von Kriegsschiffen begleitet. — Đoàn tàu hộ tống được đi cùng bởi tàu chiến.
- Ein Geleitzug transportierte Versorgungsgüter. — Một đoàn tàu hộ tống vận chuyển hàng tiếp tế.
Tips
- geleiten (hộ tống) + Zug.