gelingen
B1//ɡəˈlɪŋən//
thành công, đạt được
to succeed, to be successful
- Category
- verben-mit-dativ
Example sentences
- Der Plan ist ihm endlich gelungen. — Kế hoạch cuối cùng đã thành công với anh ấy.
- Es gelingt mir nicht, ihn zu überzeugen. — Tôi không thể thuyết phục anh ấy.
Tips
- gelingen + Dativ (mir, dir, ihm...) — ai đó thành công việc gì.
- Gegenteil: misslingen (thất bại).