gemächlich
B1//ɡəˈmɛːçlɪç//
thong thả, chậm rãi
leisurely, unhurried
- Category
- tagesablauf
Example sentences
- Er ging gemächlich die Straße entlang. — Anh ấy thong thả đi dọc phố.
- Ein gemächliches Tempo ist manchmal besser. — Tốc độ chậm rãi đôi khi tốt hơn.
Tips
- Abgeleitet von 'Gemach' (phòng cũ) -> langsam, ruhig.
- Synonym: langsam, behäbig.