gemaltes
B1//ɡəmaltəs//
được vẽ
painted (adj.)
- Category
- kultur-kunst
Example sentences
- Ein gemaltes Porträt hängt an der Wand. — Một bức chân dung được vẽ treo trên tường.
- Das gemalte Bild gefällt mir sehr. — Bức tranh được vẽ làm tôi rất thích.
Tips
- Partizip II von 'malen' (vẽ).
- Gegensatz: gezeichnet (vẽ bằng bút chì), fotografiert.