geochemisch
B1//ɡəɔxəmɪʃ//
địa chất hóa học
geochemical
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- geochemische Prozesse — các quá trình địa hóa
- Eine geochemische Analyse wurde durchgeführt. — Một phân tích địa hóa đã được thực hiện.
Tips
- Adjektiv zu Geochemie.
- Endung -isch.