geruhsam
B1//ɡəˈʁuːzaːm//
thản nhiên, bình tĩnh
peaceful, calm
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Ein geruhsamer Urlaub. — Một kỳ nghỉ yên bình.
- Sie lebt ein geruhsames Leben. — Cô ấy sống một cuộc đời thanh thản.
Tips
- Von 'Ruhe' (sự yên tĩnh) + -sam.
- Synonym: ruhig, beschaulich.