geweckt
B1//ɡəvəkt//
được đánh thức, tỉnh táo
awakened, alert (adj.)
- Category
- tagesablauf
Example sentences
- Ein gewecktes Kind. — Một đứa trẻ lanh lợi.
- Er wurde durch Lärm geweckt. — Anh ấy bị đánh thức bởi tiếng ồn.
Tips
- Partizip II von 'wecken' (đánh thức).
- Übertragen: clever, aufgeweckt.