das
Guthaben
B1//ɡʊtabən//
số dư, tài khoản (dư có)
credit balance, account balance
- Plural
- Guthaben
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- Mein Guthaben auf dem Konto beträgt 500 Euro. — Số dư tài khoản của tôi là 500 euro.
- Sie können Ihr Guthaben jederzeit abheben. — Bạn có thể rút số dư bất cứ lúc nào.
Tips
- Verb: gut haben.
- Plural gleich: Guthaben.