halblaut
B1//ˈhalpˌlaʊ̯t//
nửa như tiếng thì thầm, nhỏ (âm thanh)
half-loud, in an undertone
- Category
- koerpersprache-gestik
Example sentences
- Er sprach halblaut. — Anh ấy nói nhỏ.
- Eine halblaute Stimme. — Một giọng nói nhỏ.
Tips
- halb + laut (loud).
- Bedeutet: nicht ganz laut.