der/die
Halbwaise
B1//halbvaɪ̯zə//
trẻ mồ côi một bên (mất cha hoặc mẹ)
half-orphan (child who has lost one parent)
- Plural
- Halbwaisen
- Category
- familie-verwandtschaft
Example sentences
- Nach dem Tod des Vaters wurde sie Halbwaise. — Sau khi cha qua đời, cô bé trở thành trẻ mồ côi cha.
- Halbwaisen erhalten oft Unterstützung. — Trẻ mồ côi một bên thường được hỗ trợ.
Tips
- Waise = orphan.
- Plural: Halbwaisen.