hausbackenes
B1//haʊ̯sbakənəs//
nướng tại nhà, (bóng) đơn giản
home-baked, (fig.) plain, simple
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- ein hausbackenes Brot — một ổ bánh mì nướng tại nhà
- Ein hausbackener Stil gefällt nicht jedem. — Phong cách đơn giản không làm hài lòng tất cả.
Tips
- Teilweise übertragen: spießig, langweilig.
- Neutrum Form.