hauseigen
B1//ˈhaʊ̯sˌaɪ̯ɡn̩//
thuộc sở hữu của nhà, nội bộ
in-house, own-brand
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Das Restaurant serviert hauseigene Spezialitäten. — Nhà hàng phục vụ các món đặc sản của riêng mình.
- Eine hauseigene Marke ist oft günstiger. — Thương hiệu riêng của cửa hàng thường rẻ hơn.
Tips
- Haus + eigen.
- Wird nicht gesteigert.