das
Hausverbot
B1//ˈhaʊ̯sfɛɐ̯ˌboːt//
lệnh cấm vào nhà
ban from the premises
- Plural
- Hausverbote
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Der störende Gast erhielt Hausverbot. — Vị khách gây rối đã bị cấm vào nhà.
- Ein Hausverbot gilt für alle Filialen. — Lệnh cấm vào nhà có hiệu lực với tất cả các chi nhánh.
Tips
- Verbot = ban.
- Plural: Hausverbote.