hawkish
B1//havkɪsh//
diều hâu (chính trị hiếu chiến)
hawkish (politically aggressive)
- Category
- politik-wahlen
Example sentences
- Eine hawkische Außenpolitik ist aggressiv. — Chính sách đối ngoại diều hâu mang tính hung hăng.
- Hawkische Politiker setzen auf militärische Stärke. — Các chính trị gia diều hâu dựa vào sức mạnh quân sự.
Tips
- Englisches Lehnwort.
- Gegenteil: doveish (bồ câu).