herumhing
B1//həʁʊmhɪŋ//
đã lảng vảng
hung around (past tense)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Er hing den ganzen Nachmittag herum. — Anh ấy đã lảng vảng cả buổi chiều.
- Die Jacke hing an der Tür herum. — Chiếc áo khoác treo lủng lẳng ở cửa.
Tips
- Präteritum von 'herumhängen'.