der
Hohlweg
B1//ˈhoːlˌveːk//
đường lõm, đường mòn
sunken lane, hollow way
- Plural
- Hohlwege
- Category
- natur-landschaft
Example sentences
- Ein Hohlweg ist ein Weg, der tief eingeschnitten ist. — Đường lõm là con đường bị cắt sâu.
- Der Hohlweg bot Schutz vor dem Wind. — Con đường lõm cung cấp sự che chở khỏi gió.
Tips
- Weg = path.