der
Horizont
B1//ho.ʁiˈtsɔnt//
đường chân trời
horizon
- Plural
- Horizonte
- Category
- natur-landschaft
Example sentences
- Die Sonne verschwand am Horizont. — Mặt trời biến mất phía đường chân trời.
- Sein geistiger Horizont ist begrenzt. — Tầm nhìn trí tuệ của anh ấy có hạn.
Tips
- Plural: Horizonte.
- Übertragen: Gedankenhöhe.