die
Hosteß
B1//hɔstəs//
người tiếp khách (nữ)
hostess
- Plural
- Hostessen
- Category
- hotel-gastronomie
Example sentences
- Die Hosteß begrüßte die Gäste. — Nữ tiếp tân chào đón các vị khách.
- Eine Hosteß arbeitet auf Messen. — Nữ tiếp tân làm việc tại các hội chợ.
Tips
- Englisches Lehnwort.
- Plural: Hostessen.