der
Hubschrauber
B1//ˈhuːpˌʃraʊ̯bər//
máy bay trực thăng
helicopter
- Plural
- Hubschrauber
- Category
- verkehrsmittel
Example sentences
- Der Hubschrauber flog über die Stadt. — Máy bay trực thăng bay qua thành phố.
- Hubschrauber können senkrecht starten. — Máy bay trực thăng có thể cất cánh thẳng đứng.
Tips
- Plural gleich: Hubschrauber.