der
Hüftknochen
B1//ˈhʏftknɔxn̩//
xương hông
hip bone
- Plural
- Hüftknochen
- Category
- koerperteile
Example sentences
- Sie brach sich den Hüftknochen. — Cô ấy bị gãy xương hông.
- Der Hüftknochen ist Teil des Beckens. — Xương hông là một phần của khung chậu.
Tips
- Knochen = bone.