das
JGA
B1//jɡa//
tiệc chia tay độc thân
bachelor party (abbreviation for Junggesellenabschied)
- Plural
- JGAs
- Category
- feiern-partys
Example sentences
- Am Samstag ist sein JGA. — Thứ bảy là bữa tiệc chia tay độc thân của anh ấy.
- Der JGA wird oft im großen Stil gefeiert. — Tiệc độc thân thường được tổ chức rất lớn.
Tips
- Abkürzung.