die
Jukebox
B1//jʊkəbɔks//
máy phát nhạc tự động
jukebox
- Plural
- Jukeboxen
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Die Jukebox spielt die Lieblingslieder. — Máy phát nhạc chạy những bài hát yêu thích.
- In der Bar steht eine alte Jukebox. — Trong quán bar có một chiếc máy hát tự động cũ.
Tips
- Plural: Jukeboxen.