der
Karpfen
B1//ˈkarpfən//
cá chép
carp (fish)
- Plural
- Karpfen
- Category
- tiere
Example sentences
- Der Karpfen schwimmt im Teich. — Cá chép bơi trong ao.
- Karpfen werden oft zu Weihnachten gegessen. — Cá chép thường được ăn vào dịp Giáng sinh.
Tips
- Plural gleich: Karpfen.