die
Klangschale
B1//klaŋʃalə//
bát âm thanh (dùng trong thiền)
singing bowl
- Plural
- Klangschalen
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Die Klangschale erzeugt einen beruhigenden Ton. — Bát âm thanh tạo ra một âm thanh êm dịu.
- Klangschalen werden in der Meditation verwendet. — Bát âm thanh được sử dụng trong thiền.
Tips
- Schale = bowl.