klapprig
B1//ˈklapʁɪç//
gập ghềnh, rung lắc
rickety, shaky
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Ein klappriger alter Stuhl. — Một chiếc ghế cũ ọp ẹp.
- Das Auto ist ganz klapprig. — Chiếc xe ọp ẹp.
Tips
- Synonym: klapperig.
//ˈklapʁɪç//
gập ghềnh, rung lắc
rickety, shaky