klirr
B1//klɪʁ//
keng! (từ tượng thanh)
clink! (onomatopoeia)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das Glas klirrte auf den Boden. — Chiếc cốc kêu leng keng trên sàn.
- Klirr, machte die Scheibe. — Keng, tấm kính kêu.
Tips
- Onomatopoetisch.
//klɪʁ//
keng! (từ tượng thanh)
clink! (onomatopoeia)