knuffig
B1//ˈknʊfɪç//
dễ thương
cute, cuddly (colloquial)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Ein knuffiges Plüschtier. — Một thú nhồi bông dễ thương.
- Die kleine Katze ist knuffig. — Chú mèo nhỏ thật đáng yêu.
Tips
- Ähnlich wie 'knuddelig'.
//ˈknʊfɪç//
dễ thương
cute, cuddly (colloquial)