der
Koch
B1//kɔx//
đầu bếp
cook, chef
- Plural
- Köche
- Category
- berufe-handwerk
Example sentences
- Der Koch bereitet das Essen zu. — Đầu bếp chế biến đồ ăn.
- Ein guter Koch braucht Erfahrung. — Một đầu bếp giỏi cần kinh nghiệm.
Tips
- Plural mit Umlaut: Köche.
- Weiblich: Köchin.