der
Kontext
B1//kɔntəkst//
bối cảnh, ngữ cảnh
context
- Plural
- Kontexte
- Category
- sprache-kommunikation
Example sentences
- Ohne Kontext ist das schwer zu verstehen. — Nếu không có ngữ cảnh thì khó hiểu.
- Der Kontext eines Wortes ist wichtig für die Bedeutung. — Ngữ cảnh của một từ rất quan trọng cho ý nghĩa.
Tips
- Plural: Kontexte.
- Verb: kontextualisieren.