der
Kopfgrind
B1//ˈkɔp͡fɡʁɪnt//
gàu trên đầu; cũng có nghĩa sỏi (phương ngữ)
scalp scurf, dandruff; also gravel (dial.)
- Category
- hygiene-pflege
Example sentences
- Er hatte Kopfgrind. — Anh ấy bị gàu trên đầu.
- Regional auch für kleinen Kies. — Trong phương ngữ cũng có nghĩa là sỏi nhỏ.
Tips
- Grind = scab, dandruff.