der
Kran
B1//ˈkʁaːn//
cần cẩu
crane (machine)
- Plural
- Kräne
- Category
- technik-innovation
Example sentences
- Der Kran hebt schwere Lasten. — Cần cẩu nâng những vật nặng.
- Auf der Baustelle steht ein großer Kran. — Trên công trường có một cần cẩu lớn.
Tips
- Plural mit Umlaut: Kräne.