die
Kruke
B1//ˈkʁuːkə//
bình, ấm (địa phương)
jug, pot (regional)
- Plural
- Kruken
- Category
- wohnen-haushalt
Example sentences
- Eine Kruke mit Wasser. — Một bình nước.
- Die Kruke ist aus Ton. — Cái bình bằng đất sét.
Tips
- Norddeutsch für 'Krug'.
//ˈkʁuːkə//
bình, ấm (địa phương)
jug, pot (regional)