länglich
B1//ˈlɛŋlɪç//
dài, hình dài
oblong, elongated
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Ein länglicher Tisch passt hier gut. — Bàn hình chữ nhật dài sẽ vừa ở đây.
- Das Grundstück ist länglich und schmal. — Mảnh đất dài và hẹp.
Tips
- die Länge (chiều dài) → länglich: có hình dáng dài.