läppischem
B1//lɛpɪʃəm//
miếng vải vụn (để chỉ miếng vải mỏng)
trivial, paltry
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Mit einem läppischem Betrag kann man nichts anfangen. — Với một số tiền nhỏ mọn chẳng làm được gì.
- Das ist ein läppischem Grund ähnlich. — Nó giống như một lý do vụn vặt.
Tips
- läppisch = không đáng kể, tầm thường. Có thể từ 'Lappe' (miếng vải) → mảnh vải nhỏ.