läsen ab
B1//lɛzən ap//
đọc từ, lấy thông tin từ
would read off (plural)
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Wir läsen die Messwerte ab, wenn wir könnten. — Chúng tôi sẽ đọc các giá trị đo nếu có thể.
- Ihr läset den Code vom Bildschirm ab. — Các bạn sẽ đọc mã từ màn hình.
Tips
- Konjunktiv II số nhiều của 'ablesen'.