lässt ein
B1//lɛst aɪ̯n//
để lại, cho phép
lets in
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Er lässt den Gast ins Zimmer ein. — Anh ấy để khách vào phòng.
- Sie lässt frische Luft ein. — Cô ấy cho không khí trong lành vào.
Tips
- einlassen = cho vào, cho phép vào.