der
Läufer
B1//ˈlɔʏ̯fɐ//
người chạy, vận động viên chạy
runner
- Plural
- Läufer
- Category
- sport-fitness
Example sentences
- Der Läufer gewann den Marathon. — Vận động viên chạy đã thắng marathon.
- Sie ist eine schnelle Läuferin. — Cô ấy là một vận động viên chạy nhanh.
Tips
- laufen → Läufer. Nữ: Läuferin. Số nhiều không đổi.